| NGỰA (HP) | 1 |
|---|---|
| LOẠI ỐNG ĐỒNG | 6.10 |
| KẾT NỐI WIFI | KHÔNG |
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Self Clean tự làm sạch 3 bước chuyên sâu
ECO mode tiết kiệm năng lượng
Hyper PCB bo mạch độ bền cao
Cấp nguồn dàn nóng và dàn lạnh
Bảo hành máy nén 10 năm
Chế độ ngủ Sleep mode
Luồng gió thổi xa
Luồng gió thổi mạnh
Thiết kế tinh tế, dễ tháo lắp
Động cơ tối giản
Gas R32
Tự chẩn đoán lỗi
Tự khởi động lại
Màn hình hiển thị LED
Bộ lọc bụi tối ưu
Điều khiển biến tần A-PAM Control
Bảo vệ 3 phút
Điều khiển biến tần PID Control
Ống dẫn 100% đồng
Tính năng khác
Tự làm sạch dàn lạnh Self Clean
Lớp phủ chống ăn mòn Blue Fin
Bo mạch độ bền cao Hyper PCB
Luồng gió Triple
Hệ thống linh kiện chống ăn mòn Anti-corrosion
Chế độ làm lạnh nhanh Turbo mode
Thông số cơ bản
Xuất xứ
Thái Lan
Thông số kỹ thuật
Chức năng
Dàn lạnh, dàn nóng
Công suất làm lạnh (kW)
2640(498-2784)
Công suất làm lạnh (BTU/h)
9000(1700-9500)
Hiệu suất năng lượng (CSPF)
4.8
Hiệu suất năng lượng (EER)
3.03
Dòng điện định mức (A)
5.2
Nguồn điện (Pha/V/Hz)
1/220/50
Kích thước dàn lạnh (mm) (R x S x C)
705×193×265
Kích thước đóng gói dàn lạnh (mm) (R x S x C)
772×325×263
Khối lượng tịnh dàn lạnh (Kg)
7.3
Khối lượng đóng gói dàn lạnh (Kg)
9
Kích thước dàn nóng (mm) (R x S x C)
696×256×432
Kích thước đóng gói dàn nóng (mm) (R x S x C)
807×314×485
Khối lượng tịnh dàn nóng (Kg)
18.5
Khối lượng đóng gói dàn nóng (Kg)
22
Gas R32




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.